凶宄 xiōng guǐ·hung quĩ Hán Việt: hung quĩ · Pinyin: xiōng guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶恶奸邪。 Cấu tạo: 兇 (hung) + 宄 (quĩ)Pinyinxiōng guǐHán Việthung quĩCấu tạo兇 + 宄 · hung + quĩ nghĩa thành phần: hung + quĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶恶奸邪。 Từ liên quan Gần nghĩa兇兆 · 兇徒 · 兇暴 · 兇橫 · 凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信