兇屯

xiōng tún hung truân

Hán Việt: hung truân · Pinyin: xiōng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指艰难的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指艰难的处境。