凶歲
hung tuế
Hán Việt: hung tuế · Pinyin: xiōng suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓不吉利的年份。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓不吉利的年份。
Eng
- Cihui 凶歲 iōngsuì n. <wr.> 1. bad year 2. famine year
Hán Việt: hung tuế · Pinyin: xiōng suì