兇巴巴
hung ba ba
Hán Việt: hung ba ba · Pinyin: xiōng bā bā
Tổng quan
cộc cằn | hung dữ | dữ tợn
Nghĩa
Việt
- Cihui cộc cằn | hung dữ | dữ tợn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠的樣子。如:「別一副凶巴巴的樣子,有話好說。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。凶狠的样子:那人瞪着眼珠子,看上去~的。
Eng
- CC-CEDICT harsh|savage|fierce
- Cihui harsh; savage; fierce