兇席 xiōng xí · hung tịch Hán Việt: hung tịch · Pinyin: xiōng xí Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 席 (tịch)Pinyinxiōng xíHán Việthung tịchCấu tạo兇 + 席 · hung + tịch nghĩa thành phần: hung + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因丧事而设的宴席。Tân Hoa Tự Điển 1.因丧事而设的宴席。