凶怪

xiōng guài hung quái

Hán Việt: hung quái · Pinyin: xiōng guài

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不吉利而怪誕。元.無名氏《馮玉蘭》第二折:「晚間得了一夢,十分的凶怪,今日行船,須索仔細也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悖逆怪诞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悖逆怪诞。