兇患 xiōng huàn · hung hoạn Hán Việt: hung hoạn · Pinyin: xiōng huàn Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 患 (hoạn)Pinyinxiōng huànHán Việthung hoạnCấu tạo兇 + 患 · hung + hoạn nghĩa thành phần: hung + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸。