兇拜 xiōng bài · hung bái Hán Việt: hung bái · Pinyin: xiōng bài Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 拜 (bái)Pinyinxiōng bàiHán Việthung báiCấu tạo兇 + 拜 · hung + bái nghĩa thành phần: hung + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古九拜之一。凶拜先顿首,后空首,于丧礼时施之。Tân Hoa Tự Điển 1.古九拜之一。凶拜先顿首,后空首,于丧礼时施之。