兇族 xiōng zú · hung tộc Hán Việt: hung tộc · Pinyin: xiōng zú Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 族 (tộc)Pinyinxiōng zúHán Việthung tộcCấu tạo兇 + 族 · hung + tộc nghĩa thành phần: hung + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指与尧舜部族敌对的四个部落◇亦泛称敌对的民族或恶人。Tân Hoa Tự Điển 1.原指与尧舜部族敌对的四个部落◇亦泛称敌对的民族或恶人。