兇星
hung tinh
Hán Việt: hung tinh · Pinyin: xiōng xīng
Tổng quan
ao xấu. hung tinh hung tinh ☆Sao xấu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ao xấu. hung tinh hung tinh ☆Sao xấu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迷信谓不吉祥的星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓不吉祥的星。
ja
- JMdict star of bad omen