兇札

xiōng zhá hung trát

Hán Việt: hung trát · Pinyin: xiōng zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?札"; 谓五谷歉收,疾疫流行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?札"。 2.谓五谷歉收,疾疫流行。