兇權

xiōng quán hung quyền

Hán Việt: hung quyền · Pinyin: xiōng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弄权的奸臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弄权的奸臣。