兇案
hung án
Hán Việt: hung án · Pinyin: xiōng àn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殺人的事件。如:「街頭剛發生一件凶案,警方已在現場圍起封鎖線。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杀害人命的案件。
Eng
- Cihui 凶案 iōng'àn n. murder/homicide case
Hán Việt: hung án · Pinyin: xiōng àn