兇歉
hung khiểm
Hán Việt: hung khiểm · Pinyin: xiōng qiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"凶慊"; 歉收,灾荒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凶慊"。 2.歉收,灾荒。
ja
- JMdict poor crops|famine
Hán Việt: hung khiểm · Pinyin: xiōng qiàn