凶殴
hung ẩu
Hán Việt: hung ẩu · Pinyin: xiōng ōu
Tổng quan
đánh nhau dữ dội
1.恶斗。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh hung hăng
- VietPhrases đánh nhau dữ dội
- Biên soạn 凶毆 iōng'ōu v. viciously beat up
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.恶斗。
Eng
- Cihui 凶毆 iōng'ōu v. viciously beat up