凶氣
hung khí
Hán Việt: hung khí · Pinyin: xiōng qì
Tổng quan
khí thế hung ác: thần sắc hung ác
Nghĩa
Việt
- Cihui khí thế hung ác: thần sắc hung ác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可怕的气氛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可怕的气氛。
Eng
- Cihui 凶氣 xiōngqì n. 1. angry/fierce manner 2. ferocious expression/look