凶氣
hung khí
Hán Việt: hung khí · Pinyin: xiōng qì
Tổng quan
khí thế hung ác: thần sắc hung ác
Nghĩa
Việt
- Cihui khí thế hung ác: thần sắc hung ác
- Cihui 名 khí thế hung ác; thần sắc hung ác。兇狠的氣勢,兇惡的神色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臉上所流露出來的凶惡神色。《三國志.卷二十九.魏書.方技傳.管輅傳》:「此二人天庭及口耳之間,同有凶氣。」
Eng
- Cihui 凶氣 xiōngqì n. 1. angry/fierce manner 2. ferocious expression/look