兇災 xiōng zāi · hung tai Hán Việt: hung tai · Pinyin: xiōng zāi Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 災 (tai)Pinyinxiōng zāiHán Việthung taiCấu tạo兇 + 災 · hung + tai nghĩa thành phần: hung + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶年灾荒。亦泛指灾难,灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.凶年灾荒。亦泛指灾难,灾祸。