兇熾 xiōng chì · hung sí Hán Việt: hung sí · Pinyin: xiōng chì Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 熾 (sí)Pinyinxiōng chìHán Việthung síCấu tạo兇 + 熾 · hung + sí nghĩa thành phần: hung + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凶焰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凶焰。