兇焰
hung diễm
Hán Việt: hung diễm · Pinyin: xiōng yàn
Tổng quan
sự hung dữ | sự ngạo mạn hung hãn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự hung dữ | sự ngạo mạn hung hãn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡的氣勢。《新唐書.卷一三八.李抱玉傳》:「史思明已破東都,凶焰勃然,鼓而行,自謂無前。」宋.蘇舜欽〈瓦亭聯句〉:「陰霜策策風呼號,羌賊膽開凶焰豪。」也作「凶燄」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶恶的气焰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶的气焰。
Eng
- CC-CEDICT ferocity|aggressive arrogance
- Cihui ferocity; aggressive arrogance