凶煞煞 xiōng shà shā · hung sát sát Hán Việt: hung sát sát · Pinyin: xiōng shà shā Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 煞 (sát) + 煞 (sát)Pinyinxiōng shà shāHán Việthung sát sátCấu tạo凶 + 煞 + 煞 · hung + sát + sát nghĩa thành phần: hung + sát + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶恶可怕的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶可怕的样子。