凶燄 hung diễm Hán Việt: hung diễm Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 燄 (diễm)Hán Việthung diễmCấu tạo凶 + 燄 · hung + diễm nghĩa thành phần: hung + diễm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凶惡的氣勢。也作「凶焰」。