兇牝

xiōng pìn hung tẫn

Hán Việt: hung tẫn · Pinyin: xiōng pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指厉害的女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指厉害的女人。