兇疚

xiōng jiù hung cứu

Hán Việt: hung cứu · Pinyin: xiōng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧事的悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧事的悲痛。