凶禮
hung lễ
Hán Việt: hung lễ · Pinyin: xiōng lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凡逢凶事而举行哀吊的仪礼。包括丧礼﹑荒礼﹑吊礼﹑秝礼﹑恤礼五者; 特指丧礼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凡逢凶事而举行哀吊的仪礼。包括丧礼﹑荒礼﹑吊礼﹑秝礼﹑恤礼五者。 2.特指丧礼。
Eng
- Cihui 凶禮 iōnglǐ n. funeral rites