兇祥 xiōng xiáng · hung tường Hán Việt: hung tường · Pinyin: xiōng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 祥 (tường)Pinyinxiōng xiángHán Việthung tườngCấu tạo兇 + 祥 · hung + tường nghĩa thành phần: hung + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不吉之兆。祥,征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.不吉之兆。祥,征兆。