凶豎 xiōng shù · hung thụ Hán Việt: hung thụ · Pinyin: xiōng shù Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 豎 (thụ)Pinyinxiōng shùHán Việthung thụCấu tạo凶 + 豎 · hung + thụ nghĩa thành phần: hung + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶险的小人。犹言恶贼。Tân Hoa Tự Điển 1.凶险的小人。犹言恶贼。