兇臉

xiōng liǎn hung kiểm

Hán Việt: hung kiểm · Pinyin: xiōng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外表漂亮的男青少年。常带有爱打扮﹑风流浪荡等含义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外表漂亮的男青少年。常带有爱打扮﹑风流浪荡等含义。