凶荒

xiōng huāng hung hoang

Hán Việt: hung hoang · Pinyin: xiōng huāng

Tổng quan

(văn học) nạn đói

Cấu tạo: (hung) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) nạn đói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年穀不熟的荒年。《周禮.秋官.掌客》:「國新殺禮,凶荒殺禮。」宋.蕭立之〈春寒歎〉詩:「干戈滿地此樂土,不謂乃有凶荒時!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒灾。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) famine
  • Cihui (literary) famine

ja

  • JMdict poor crops|famine