兇行

xiōng xíng hung hành

Hán Việt: hung hành · Pinyin: xiōng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军行。

ja

  • JMdict (act of) violence|vicious crime|murder