兇諱 xiōng huì · hung húy Hán Việt: hung húy · Pinyin: xiōng huì Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 諱 (húy)Pinyinxiōng huìHán Việthung húyCấu tạo兇 + 諱 · hung + húy nghĩa thành phần: hung + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讣告,死讯。Tân Hoa Tự Điển 1.讣告,死讯。