兇讖

xiōng chèn hung sấm

Hán Việt: hung sấm · Pinyin: xiōng chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (sấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不吉的预言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不吉的预言。