兇賊 hung tặc Hán Việt: hung tặc Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 賊 (tặc)Hán Việthung tặcCấu tạo兇 + 賊 · hung + tặc nghĩa thành phần: hung + tặc Nghĩa jaJMdict violent robber|villain