兇鋒

xiōng fēng hung phong

Hán Việt: hung phong · Pinyin: xiōng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹凶焰。指凶猛的锐气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凶焰。指凶猛的锐气。