兇問 xiōng wèn · hung vấn Hán Việt: hung vấn · Pinyin: xiōng wèn Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 問 (vấn)Pinyinxiōng wènHán Việthung vấnCấu tạo兇 + 問 · hung + vấn nghĩa thành phần: hung + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?问"; 死讯;噩耗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?问"。 2.死讯;噩耗。