兇阨

xiōng è hung ách

Hán Việt: hung ách · Pinyin: xiōng è

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾荒穷困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾荒穷困。