凸包 tū bāo · đột bao Hán Việt: đột bao · Pinyin: tū bāo Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 包 (bao)Pinyintū bāoHán Việtđột baoCấu tạo凸 + 包 · đột + bao nghĩa thành phần: đột + bao Nghĩa jaJMdict convex hull