凸印 tū yìn · đột ấn Hán Việt: đột ấn · Pinyin: tū yìn Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn)Pinyintū yìnHán Việtđột ấnCấu tạo凸 + 印 · đột + ấn nghĩa thành phần: đột + ấn