凸子

tū zǐđột tử

Hán Việt: đột tử · Pinyin: tū zǐ

Tổng quan

bộ phận chuyền động (cần của một bộ phận máy để truyền động bằng cách gõ vào cái gì; dùng để mở, đóng một cái van )

Cấu tạo: 凸 (đột) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấu lồi
  • Tần suất từ bộ phận chuyền động (cần của một bộ phận máy để truyền động bằng cách gõ vào cái gì; dùng để mở, đóng một cái van )

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tappet

Eng

  • Tần suất từ tappet

Đức

  • Handedict Mitnehmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸度 · 凸性 · 凸显 · 凸榫 · 凸槌