凸度 tū dù · đột độ Hán Việt: đột độ · Pinyin: tū dù Tổng quan tính lồi Cấu tạo: 凸 (đột) + 度 (độ)Pinyintū dùHán Việtđột độCấu tạo凸 + 度 · đột + độ nghĩa thành phần: đột + độ Nghĩa ViệtCihui tính lồiEngCC-CEDICT convexityCihui 凸度 ūdù n. <math.> convexity