凸性 tū xìng·đột tính Hán Việt: đột tính · Pinyin: tū xìng Tổng quan tính lồi Cấu tạo: 凸 (đột) + 性 (tính)Pinyintū xìngHán Việtđột tínhCấu tạo凸 + 性 · đột + tính nghĩa thành phần: đột + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính lồiTần suất từ tính lồiEngCihui convexityTần suất từ convexityĐứcHandedict Konkavität Từ liên quan Gần nghĩa凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸子 · 凸度 · 凸显 · 凸榫 · 凸槌