凸杯 tū bēi · đột bôi Hán Việt: đột bôi · Pinyin: tū bēi Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 杯 (bôi)Pinyintū bēiHán Việtđột bôiCấu tạo凸 + 杯 · đột + bôi nghĩa thành phần: đột + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满杯。Tân Hoa Tự Điển 1.满杯。