凸榫

đột chuẩn

Hán Việt: đột chuẩn

Tổng quan

mộng (đồ mộc...), cắt mộng, ghép mộng

Cấu tạo: 凸 (đột) + 榫 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tenon

Từ liên quan

Gần nghĩa

凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸子 · 凸度 · 凸性 · 凸显 · 凸槌