凸榫 đột chuẩn Hán Việt: đột chuẩn Tổng quan mộng (đồ mộc...), cắt mộng, ghép mộng Cấu tạo: 凸 (đột) + 榫 (chuẩn)Hán Việtđột chuẩnCấu tạo凸 + 榫 · đột + chuẩn nghĩa thành phần: đột + chuẩn Nghĩa ViệtCihui mộng (đồ mộc...), cắt mộng, ghép mộng