凸槌 tū chuí·đột chùy Hán Việt: đột chùy · Pinyin: tū chuí Tổng quan (tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng Cấu tạo: 凸 (đột) + 槌 (chùy)Pinyintū chuíHán Việtđột chùyCấu tạo凸 + 槌 · đột + chùy nghĩa thành phần: đột + chùy Nghĩa ViệtCihui làm rốiEngCihui (slang) (Tw) to mess up; to screw up Từ liên quan Gần nghĩa凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸子 · 凸度 · 凸性 · 凸显 · 凸榫