凸泡 tū pào · đột phao Hán Việt: đột phao · Pinyin: tū pào Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 泡 (phao)Pinyintū pàoHán Việtđột phaoCấu tạo凸 + 泡 · đột + phao nghĩa thành phần: đột + phao