凸窗 tū chuāng · đột song Hán Việt: đột song · Pinyin: tū chuāng Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 窗 (song)Pinyintū chuāngHán Việtđột songCấu tạo凸 + 窗 · đột + song nghĩa thành phần: đột + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种凸出楼体外墙的窗户,三面装有玻璃,上面有顶,下面有较宽的窗台。也叫飘窗。EngCihui 凸窗 tūchuāng n. bay window