凸線 tū xiàn · đột tuyến Hán Việt: đột tuyến · Pinyin: tū xiàn Tổng quan đường cong lồi Cấu tạo: 凸 (đột) + 線 (tuyến)Pinyintū xiànHán Việtđột tuyếnCấu tạo凸 + 線 · đột + tuyến nghĩa thành phần: đột + tuyến Nghĩa ViệtCihui đường cong lồiEngCC-CEDICT convex curveCihui convex curve