凸耳

tū ěr đột nhĩ

Hán Việt: đột nhĩ · Pinyin: tū ěr

Tổng quan

mấu | tai gờ

Cấu tạo: (đột) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu | tai gờ

Eng

  • CC-CEDICT flange|lug
  • Cihui flange; lug