凸臺 tū tái · đột thai Hán Việt: đột thai · Pinyin: tū tái Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 臺 (thai)Pinyintū táiHán Việtđột thaiCấu tạo凸 + 臺 · đột + thai nghĩa thành phần: đột + thai