凸角
đột giác
Hán Việt: đột giác
Tổng quan
hay nhảy, phun ra, vọt ra (nước), nhô ra, lồi ra, nổi bật, dễ thấy, đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra
Nghĩa
Việt
- Cihui hay nhảy, phun ra, vọt ra (nước), nhô ra, lồi ra, nổi bật, dễ thấy, đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra
Eng
- Cihui 凸角 ūjiǎo n. convex angle
ja
- JMdict convex angle